Ngôn ngữ: Tiếng Việt
← Về trang HanCam

HanCam · Công cụ pinyin miễn phí

Bảng chữ cái tiếng Trung: cách phát âm pinyin từng âm

Tiếng Trung không có bảng chữ cái mà viết bằng chữ Hán. Pinyin ghi âm bằng chữ Latinh. Bấm vào một âm để nghe, xem cách đọc so với tiếng Việt và lỗi cần tránh.

Âm cần hiển thị

Bấm vào một âm để nghe

Môi

Đầu lưỡi

Gốc lưỡi

Mặt lưỡi

Đầu lưỡi uốn cong lên

Đầu lưỡi sau răng

Bán nguyên âm

Âm đang chọn

bIPA [p]

Cách đọc

Gần "p" trong tiếng Việt (như trong "pin"): không bật hơi, dây thanh không rung như "b" tiếng Việt. Đặt tay trước miệng: gần như không có hơi.

Lưu ý

Đọc như "b" tiếng Việt, mím môi và rung họng. Người Trung Quốc vẫn hiểu, nhưng nghe nặng; hãy đọc nhẹ và gọn như "p" không hơi.

Từ ví dụ

Giọng đọc đọc chữ Hán chứ không đọc chữ cái, nên mỗi thanh mẫu được phát bằng âm tiết giáo viên dùng để dạy: b là 玻 bō, p là 坡 pō, m là 摸 mō, f là 佛 fó. Vận mẫu được phát thành cả âm tiết, ví dụ 鹅 é.

Công cụ này chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn gõ hoặc dán không được gửi đến máy chủ nào.

Tiếng Trung có bảng chữ cái không?

Không. Tiếng Trung viết bằng chữ Hán, mỗi chữ là một âm tiết có nghĩa chứ không phải một âm. Có hàng nghìn chữ, nên không thể học như các chữ cái của một bảng chữ cái.

Thứ thường được gọi là bảng chữ cái tiếng Trung là pinyin (Hán ngữ bính âm), cách ghi tiếng phổ thông bằng chữ Latinh, được chính thức áp dụng năm 1958. Trẻ em Trung Quốc học đọc chữ Hán bằng pinyin, phần lớn mọi người gõ chữ bằng pinyin, và từ điển cũng như ứng dụng ghi pinyin bên cạnh chữ.

Ở Đài Loan, trẻ em học âm bằng hệ ký hiệu chú âm (bopomofo). Pinyin và chú âm đặt cạnh nhau

Bảng chữ cái pinyin: 26 chữ

Pinyin dùng 26 chữ cái Latinh, thêm ü và bốn dấu thanh. Tiếng phổ thông không cần v: chữ này để ghi từ nước ngoài và phương ngữ, còn khi gõ máy thì v thay cho ü. Dưới đây là từng chữ với tên gọi chính thức theo phương án năm 1958, viết bằng chú âm và pinyin.

Trong đời sống, ít ai dùng những tên này. Giáo viên đọc thanh mẫu theo âm (bo, po, mo, fo), còn nhiều người gọi tên chữ cái theo kiểu tiếng Anh.

23 thanh mẫu

Thanh mẫu là phụ âm đứng đầu âm tiết. Trường học ở Trung Quốc dạy 23 thanh mẫu: 21 phụ âm trong bảng pinyin cộng thêm y và w, vốn là i và u đứng đầu âm tiết. Mỗi thanh mẫu được tập với một âm tiết riêng, và các nút ở trên cũng phát âm như vậy.

Môib 玻 bō p 坡 pō m 摸 mō f 佛 fó
Đầu lưỡid 得 dé t 特 tè n 讷 nè l 勒 lè
Gốc lưỡig 哥 gē k 科 kē h 喝 hē
Mặt lưỡij 基 jī q 欺 qī x 希 xī
Đầu lưỡi uốn cong lênzh 知 zhī ch 蚩 chī sh 诗 shī r 日 rì
Đầu lưỡi sau răngz 资 zī c 雌 cí s 思 sī
Bán nguyên âmy 衣 yī w 乌 wū

Các cặp b và p, d và t, g và k, j và q, zh và ch, z và c chỉ khác nhau ở một điểm: âm thứ hai bật hơi. Cả hai đều không rung dây thanh, nên khác biệt nằm ở hơi chứ không phải ở độ rung như b và p của tiếng Việt.

Ba nhóm gần nhau là khó nhất với đa số người học: j, q, x lưỡi phẳng, môi dẹt; zh, ch, sh, r đầu lưỡi uốn cong lên; z, c, s đầu lưỡi đặt sau răng.

Các vận mẫu

Vận mẫu là phần còn lại của âm tiết: một nguyên âm, hai hoặc ba nguyên âm, hay một nguyên âm kết thúc bằng n hoặc ng. Các nhà ngôn ngữ học đếm khoảng 35 vận mẫu, như bảng pinyin. Trường học Trung Quốc dạy 24 vận mẫu và 16 âm tiết đọc nguyên khối, như bảng dưới đây.

24 vận mẫu và 16 âm tiết đọc nguyên khối trong trường học Trung Quốc
Nguyên âm đơna o e i u ü
Nguyên âm képai ei ui ao ou iu ie üe
Vận mẫu erer
Kết thúc bằng nan en in un ün
Kết thúc bằng ngang eng ing ong
Âm tiết nguyên khốizhi chi shi ri zi ci si yi wu yu ye yue yuan yin yun ying

Các âm tiết nguyên khối được đọc trọn chứ không ghép vần: zhi, chi, shi, ri, zi, ci và si kết thúc bằng i đọc gần "ư", còn yi, wu, yu, ye, yue, yuan, yin, yun và ying được viết với y hoặc w. Trong công cụ ở trên, vận mẫu được xếp theo âm đầu tiên của chúng.

Quy tắc chính tả: y, w, ü và dạng viết tắt

Những âm khó với người Việt

Pinyin dùng chữ Latinh như tiếng Việt, nên rất dễ đọc theo thói quen tiếng Việt. Đây là năm chỗ người Việt hay sai:

Thanh điệu: dấu ở trên nguyên âm

Mỗi âm tiết còn có một thanh điệu làm thay đổi nghĩa, giống tiếng Việt: mā "mẹ", má "cây gai", mǎ "ngựa", mà "mắng". Pinyin ghi thanh điệu bằng dấu trên nguyên âm. Nghe bốn thanh điệu và luyện tập

Mọi âm tiết, và pinyin cho bất kỳ đoạn văn nào

Trang này đi từng âm một. Bảng phiên âm ghép các âm lại: toàn bộ 403 âm tiết của tiếng phổ thông trong một bảng, có thanh điệu và âm thanh. Mở bảng phiên âm tiếng Trung

Muốn xem pinyin của một đoạn tiếng Trung, hãy dán vào công cụ chuyển đổi. Chuyển chữ Hán sang pinyin

Pinyin cho chữ Trung quanh bạn

Biết cách đọc chỉ có ích khi bạn có pinyin. Với chữ tiếng Trung trên biển hiệu, thực đơn hay trang sách, HanCam đọc chữ Hán bằng camera của iPhone hoặc iPad và hiển thị chúng cùng pinyin, có cả dấu thanh, và nghĩa. Ứng dụng chạy trên thiết bị, không cần mạng sau khi tải gói ngôn ngữ.

Hướng iPhone vào chữ Trung để xem pinyin: biển hiệu, thực đơn, sách và ảnh chụp màn hình.

Tải về HanCam trên App Store

Miễn phí: đọc không giới hạn, sao chép 10 lần mỗi ngày. Premium mua một lần, không có gói thuê bao. iPhone và iPad, iOS 18 trở lên.

Hỏi và đáp

Tiếng Trung có bảng chữ cái không?

Không. Tiếng Trung viết bằng chữ Hán, mỗi chữ là một âm tiết có nghĩa. Pinyin, cách ghi tiếng phổ thông bằng chữ Latinh chính thức từ năm 1958, đóng vai trò như bảng chữ cái cho phần âm; ở Đài Loan, chú âm (bopomofo) làm việc đó.

Bảng chữ cái pinyin có bao nhiêu chữ?

Pinyin dùng 26 chữ cái Latinh và thêm ü. v chỉ dùng cho từ nước ngoài và để gõ thay ü. Âm thì được đếm khác: trường học Trung Quốc dạy 23 thanh mẫu và 24 vận mẫu, còn bảng pinyin có 21 thanh mẫu và khoảng 35 vận mẫu.

Đọc q, x, zh và c trong pinyin thế nào?

q gần "ch" tiếng Việt có bật hơi, x gần "x" nhưng mềm, cả hai đều lưỡi phẳng, môi dẹt. zh gần "tr" uốn lưỡi của giọng miền Nam. c là "ts" kèm luồng hơi, không bao giờ là "c" (k) như tiếng Việt.

ü trong pinyin là gì và gõ thế nào?

ü là âm giữ lưỡi như "i" và tròn môi như "u", gần "uy" nhưng không trượt; giống u tiếng Pháp hay ü tiếng Đức. Sau j, q, x và y nó được viết không có dấu chấm. Trên hầu hết bàn phím pinyin, gõ v thay cho ü: lv là lü.

Pinyin có đọc giống tiếng Việt không?

Chỉ một phần. m, n, l, f (ph), s (x) và các nguyên âm a, i, u khá giống, nhưng nhiều chữ đọc khác hẳn: d là "t", t là "th", g là "c", c là "ts" có hơi, q là "ch" có hơi, zh, ch, sh là âm uốn lưỡi.

Pinyin có bao nhiêu thanh mẫu và vận mẫu?

Trường học Trung Quốc dạy 23 thanh mẫu (kể cả y và w), 24 vận mẫu và 16 âm tiết đọc nguyên khối. Các nhà ngôn ngữ học đếm 21 thanh mẫu và khoảng 35 vận mẫu. Ghép lại được khoảng 400 âm tiết, và hơn 1200 khi tính cả thanh điệu.

Âm thanh trên trang này lấy từ đâu?

Từ giọng đọc tiếng Trung có sẵn trên thiết bị của bạn: không tải gì về và không gửi gì đi. Giọng đọc đọc chữ Hán chứ không đọc chữ cái, nên mỗi âm được phát bằng âm tiết dùng để dạy, ví dụ 玻 bō cho b.

Công cụ pinyin miễn phí